秋子 qiū zi · thu tử Hán Việt: thu tử · Pinyin: qiū zi Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 子 (tử)Pinyinqiū ziHán Việtthu tửCấu tạo秋 + 子 · thu + tử nghĩa thành phần: thu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《淮南子.时则训》"九月官候﹐其树槐。"因以指槐实。Tân Hoa Tự Điển 1.《淮南子.时则训》"九月官候﹐其树槐。"因以指槐实。