秋孟 qiū mèng · thu mạnh Hán Việt: thu mạnh · Pinyin: qiū mèng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 孟 (mạnh)Pinyinqiū mèngHán Việtthu mạnhCấu tạo秋 + 孟 · thu + mạnh nghĩa thành phần: thu + mạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即孟秋。指农历七月。Tân Hoa Tự Điển 1.即孟秋。指农历七月。