秋實
thu thật
Hán Việt: thu thật · Pinyin: qiū shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秋季成熟的谷物及果实; 比喻人的德行成就; 喻指有德行的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秋季成熟的谷物及果实。 2.比喻人的德行成就。 3.喻指有德行的人。
Eng
- Cihui 秋實 iūshí n. fruits in autumn