秋室 qiū shì · thu thất Hán Việt: thu thất · Pinyin: qiū shì Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 室 (thất)Pinyinqiū shìHán Việtthu thấtCấu tạo秋 + 室 · thu + thất nghĩa thành phần: thu + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹陋室。Tân Hoa Tự Điển 1.犹陋室。