秋憲 qiū xiàn · thu hiến Hán Việt: thu hiến · Pinyin: qiū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 憲 (hiến)Pinyinqiū xiànHán Việtthu hiếnCấu tạo秋 + 憲 · thu + hiến nghĩa thành phần: thu + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指司法﹑监察官员及官署。 2.刑法。