秋宮 qiū gōng · thu cung Hán Việt: thu cung · Pinyin: qiū gōng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 宮 (cung)Pinyinqiū gōngHán Việtthu cungCấu tạo秋 + 宮 · thu + cung nghĩa thành phần: thu + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹西宫◇妃所居宫﹐亦以指后妃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹西宫◇妃所居宫﹐亦以指后妃。