秋宴 qiū yàn · thu yến Hán Việt: thu yến · Pinyin: qiū yàn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 宴 (yến)Pinyinqiū yànHán Việtthu yếnCấu tạo秋 + 宴 · thu + yến nghĩa thành phần: thu + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.秋日的宴饮。 2.见"秋晏"。