秋帛 qiū bó · thu bạch Hán Việt: thu bạch · Pinyin: qiū bó Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 帛 (bạch)Pinyinqiū bóHán Việtthu bạchCấu tạo秋 + 帛 · thu + bạch nghĩa thành phần: thu + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供作秋衣的帛。Tân Hoa Tự Điển 1.供作秋衣的帛。