秋律 qiū lǜ · thu luật Hán Việt: thu luật · Pinyin: qiū lǜ Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 律 (luật)Pinyinqiū lǜHán Việtthu luậtCấu tạo秋 + 律 · thu + luật nghĩa thành phần: thu + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人以四季与十二律相配﹐因称秋季为秋律。Tân Hoa Tự Điển 1.古人以四季与十二律相配﹐因称秋季为秋律。