秋心 qiū xīn · thu tâm Hán Việt: thu tâm · Pinyin: qiū xīn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 心 (tâm)Pinyinqiū xīnHán Việtthu tâmCấu tạo秋 + 心 · thu + tâm nghĩa thành phần: thu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋日的心绪。多指因秋来而引起的悲愁心情。Tân Hoa Tự Điển 1.秋日的心绪。多指因秋来而引起的悲愁心情。