秋意

qiū yì thu ý

Hán Việt: thu ý · Pinyin: qiū yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秋天蕭條的景象。唐.顏真卿〈贈僧皎然〉詩:「秋意西山多,別岑縈左次。」唐.韋應物〈夜直省中〉詩:「河漢有秋意,南宮生早涼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋季凄清萧瑟的景观和气象; 态度冷淡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋季凄清萧瑟的景观和气象。 2.态度冷淡。

Eng

  • Cihui 秋意 iūyì n. slight chill hinting of autumn

ja

  • JMdict signs of autumn|appearance of autumn