秋成

qiū chéng thu thành

Hán Việt: thu thành · Pinyin: qiū chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秋天農作物的收成。唐.杜牧〈八月十二日得替移居霅溪館因題長句四韻〉:「萬家相慶喜秋成,處處樓臺歌板聲。」也作「秋收」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋季成熟; 收获;收成; 指秋季成熟的庄稼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋季成熟。 2.收获;收成。 3.指秋季成熟的庄稼。

Eng

  • Cihui 秋成 iūchéng n. autumn harvest