秋戰 qiū zhàn · thu chiến Hán Việt: thu chiến · Pinyin: qiū zhàn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 戰 (chiến)Pinyinqiū zhànHán Việtthu chiếnCấu tạo秋 + 戰 · thu + chiến nghĩa thành phần: thu + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秋季防御外族骚扰边境的战事; 指秋试。Tân Hoa Tự Điển 1.指秋季防御外族骚扰边境的战事。 2.指秋试。