秋操 qiū cāo · thu thao Hán Việt: thu thao · Pinyin: qiū cāo Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 操 (thao)Pinyinqiū cāoHán Việtthu thaoCấu tạo秋 + 操 · thu + thao nghĩa thành phần: thu + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清末秋季操练与检阅军队﹐称为秋操。Tân Hoa Tự Điển 1.清末秋季操练与检阅军队﹐称为秋操。