秋明

qiū míng thu minh

Hán Việt: thu minh · Pinyin: qiū míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹秋月; 秋天明洁的天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹秋月。 2.秋天明洁的天空。