秋星

qiū xīng thu tinh

Hán Việt: thu tinh · Pinyin: qiū xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋夜的星辰; 指马额上的白毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋夜的星辰。 2.指马额上的白毛。