秋暑

qiū shǔ thu thử

Hán Việt: thu thử · Pinyin: qiū shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹残暑; 秋季的炎热气候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹残暑。 2.秋季的炎热气候。

ja

  • JMdict lingering heat (in autumn)