秋曹 qiū cáo · thu tào Hán Việt: thu tào · Pinyin: qiū cáo Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 曹 (tào)Pinyinqiū cáoHán Việtthu tàoCấu tạo秋 + 曹 · thu + tào nghĩa thành phần: thu + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刑部的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.刑部的别称。