秋材 thu tài Hán Việt: thu tài Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 材 (tài)Hán Việtthu tàiCấu tạo秋 + 材 · thu + tài nghĩa thành phần: thu + tài Nghĩa EngCihui 秋材 iūcái n. autumn wood