秋榜
thu bảng
Hán Việt: thu bảng · Pinyin: qiū bǎng
Tổng quan
kết quả kỳ thi đình mùa thu
Nghĩa
Việt
- Cihui kết quả kỳ thi đình mùa thu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代指秋季考試的榜單。如:「秋榜及第」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秋试后所发的榜。亦借指秋试。
- Tân Hoa Tự Điển 1.秋试后所发的榜。亦借指秋试。
Eng
- CC-CEDICT results of the autumn imperial examinations
- Cihui 秋榜 iūbǎng n. <trad.> results of the autumn examination