秋淚

qiū lèi thu lệ

Hán Việt: thu lệ · Pinyin: qiū lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋日的眼泪; 喻秋时的露水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋日的眼泪。 2.喻秋时的露水。