秋浪

qiū làng thu lãng

Hán Việt: thu lãng · Pinyin: qiū làng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋日的水波; 指秋风吹落的枯叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋日的水波。 2.指秋风吹落的枯叶。