秋漲

qiū zhǎng thu trướng

Hán Việt: thu trướng · Pinyin: qiū zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋日江河水上涨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋日江河水上涨。