秋淚 qiū lèi · thu lệ Hán Việt: thu lệ · Pinyin: qiū lèi Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 淚 (lệ)Pinyinqiū lèiHán Việtthu lệCấu tạo秋 + 淚 · thu + lệ nghĩa thành phần: thu + lệ