秋清 qiū qīng · thu thanh Hán Việt: thu thanh · Pinyin: qiū qīng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 清 (thanh)Pinyinqiū qīngHán Việtthu thanhCấu tạo秋 + 清 · thu + thanh nghĩa thành phần: thu + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋日气候清爽; 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.秋日气候清爽。 2.酒名。