秋潦 qiū lǎo · thu lạo Hán Việt: thu lạo · Pinyin: qiū lǎo Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 潦 (lạo)Pinyinqiū lǎoHán Việtthu lạoCấu tạo秋 + 潦 · thu + lạo nghĩa thành phần: thu + lạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋季因久雨而形成的大水。Tân Hoa Tự Điển 1.秋季因久雨而形成的大水。