秋灌

qiū guàn thu quán

Hán Việt: thu quán · Pinyin: qiū guàn

Tổng quan

tưới tiêu mùa thu

Cấu tạo: (thu) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tưới tiêu mùa thu

Eng

  • CC-CEDICT autumn irrigation
  • Cihui autumn irrigation