秋火

qiū huǒ thu hỏa

Hán Việt: thu hỏa · Pinyin: qiū huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋季的大火星; 秋天的萤火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋季的大火星。 2.秋天的萤火。