秋煙 qiū yān · thu yên Hán Việt: thu yên · Pinyin: qiū yān Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 煙 (yên)Pinyinqiū yānHán Việtthu yênCấu tạo秋 + 煙 · thu + yên nghĩa thành phần: thu + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋日的烟霭; 比喻易于消失的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.秋日的烟霭。 2.比喻易于消失的事物。