秋燕 qiū yān · thu yến Hán Việt: thu yến · Pinyin: qiū yān Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 燕 (yến)Pinyinqiū yānHán Việtthu yếnCấu tạo秋 + 燕 · thu + yến nghĩa thành phần: thu + yến