秋瘟 thu ôn Hán Việt: thu ôn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 瘟 (ôn)Hán Việtthu ônCấu tạo秋 + 瘟 · thu + ôn nghĩa thành phần: thu + ôn Nghĩa EngCihui 秋瘟 iūwēn* n. autumn infectious diseases