秋眉

qiū méi thu mi

Hán Việt: thu mi · Pinyin: qiū méi

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老年人的眉毛。唐.李賀〈浩歌〉:「看見秋眉換新綠,二十男兒那刺促!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色的眉毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色的眉毛。