秋眸 qiū móu · thu mâu Hán Việt: thu mâu · Pinyin: qiū móu Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 眸 (mâu)Pinyinqiū móuHán Việtthu mâuCấu tạo秋 + 眸 · thu + mâu nghĩa thành phần: thu + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋水般清亮的眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.秋水般清亮的眼睛。