秋砧

qiū zhēn thu châm

Hán Việt: thu châm · Pinyin: qiū zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋日捣衣的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋日捣衣的声音。