秋碧 qiū bì · thu bích Hán Việt: thu bích · Pinyin: qiū bì Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 碧 (bích)Pinyinqiū bìHán Việtthu bíchCấu tạo秋 + 碧 · thu + bích nghĩa thành phần: thu + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秋日澄碧的天空。Tân Hoa Tự Điển 1.指秋日澄碧的天空。