秋祓 qiū fú · thu phất Hán Việt: thu phất · Pinyin: qiū fú Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 祓 (phất)Pinyinqiū fúHán Việtthu phấtCấu tạo秋 + 祓 · thu + phất nghĩa thành phần: thu + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋季除灾去邪的祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.秋季除灾去邪的祭祀。