秋空 thu không Hán Việt: thu không Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 空 (không)Hán Việtthu khôngCấu tạo秋 + 空 · thu + không nghĩa thành phần: thu + không Nghĩa EngCihui 秋空 iūkōng n. autumn skyjaJMdict autumn sky|clear blue autumnal sky