秋節

qiū jié thu tiết

Hán Việt: thu tiết · Pinyin: qiū jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.秋季。《文選.班倢妤.怨歌行》:「常恐秋節至,涼風奪炎熱。」 2.農曆八月十五日。參見「中秋節」條。

Eng

  • Cihui 秋節 iūjié n. 1. Moon Festival on the 15th of the eighth lunar month 2. Mountain Climbing Festival on the ninth of the ninth lunar month