秋練 qiū liàn · thu luyện Hán Việt: thu luyện · Pinyin: qiū liàn Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 練 (luyện)Pinyinqiū liànHán Việtthu luyệnCấu tạo秋 + 練 · thu + luyện nghĩa thành phần: thu + luyện