秋羅
thu la
Hán Việt: thu la · Pinyin: qiū luó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种质薄而轻﹐有条纹的丝织品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种质薄而轻﹐有条纹的丝织品。
Eng
- Cihui 秋羅 iūluó n. a kind of thin, light and striped silk fabric M:²kuài