秋羅 qiū luó · thu la Hán Việt: thu la · Pinyin: qiū luó Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 羅 (la)Pinyinqiū luóHán Việtthu laCấu tạo秋 + 羅 · thu + la nghĩa thành phần: thu + la Nghĩa EngCihui 秋羅 iūluó n. a kind of thin, light and striped silk fabric M:²kuài