秋聽 qiū tīng · thu thính Hán Việt: thu thính · Pinyin: qiū tīng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 聽 (thính)Pinyinqiū tīngHán Việtthu thínhCấu tạo秋 + 聽 · thu + thính nghĩa thành phần: thu + thính