秋興 qiū xīng · thu hưng Hán Việt: thu hưng · Pinyin: qiū xīng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 興 (hưng)Pinyinqiū xīngHán Việtthu hưngCấu tạo秋 + 興 · thu + hưng nghĩa thành phần: thu + hưng Nghĩa jaJMdict the pleasantness of autumn