秋苗 qiū miáo · thu miêu Hán Việt: thu miêu · Pinyin: qiū miáo Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 苗 (miêu)Pinyinqiū miáoHán Việtthu miêuCấu tạo秋 + 苗 · thu + miêu nghĩa thành phần: thu + miêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋日的禾苗; 官府征收的秋熟谷物赋税﹐也称秋税。Tân Hoa Tự Điển 1.秋日的禾苗。 2.官府征收的秋熟谷物赋税﹐也称秋税。