秋草

thu thảo

Hán Việt: thu thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秋天的草木。《文選.古詩十九首.東城高且長》:「迴風動地起,秋草萋已綠。」

Eng

  • Cihui 秋草 iūcǎo* n. autumn grass M:²kē

ja

  • JMdict plants which flower in autumn (fall)