秋蓮 qiū lián · thu liên Hán Việt: thu liên · Pinyin: qiū lián Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 蓮 (liên)Pinyinqiū liánHán Việtthu liênCấu tạo秋 + 蓮 · thu + liên nghĩa thành phần: thu + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荷花。因于秋季结莲﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.荷花。因于秋季结莲﹐故称。