秋藍 qiū lán · thu lam Hán Việt: thu lam · Pinyin: qiū lán Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 藍 (lam)Pinyinqiū lánHán Việtthu lamCấu tạo秋 + 藍 · thu + lam nghĩa thành phần: thu + lam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋日的蓝草﹐经加工﹐可染织物。Tân Hoa Tự Điển 1.秋日的蓝草﹐经加工﹐可染织物。