秋蓬

qiū péng thu bồng

Hán Việt: thu bồng · Pinyin: qiū péng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋季的蓬草。因已干枯﹐易随风飘飞﹐故亦以喻飘泊不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋季的蓬草。因已干枯﹐易随风飘飞﹐故亦以喻飘泊不定。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

飘蓬