秋藥 qiū yào · thu dược Hán Việt: thu dược · Pinyin: qiū yào Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 藥 (dược)Pinyinqiū yàoHán Việtthu dượcCấu tạo秋 + 藥 · thu + dược nghĩa thành phần: thu + dược