秋蛩 qiū qióng · thu cung Hán Việt: thu cung · Pinyin: qiū qióng Tổng quan Cấu tạo: 秋 (thu) + 蛩 (cung)Pinyinqiū qióngHán Việtthu cungCấu tạo秋 + 蛩 · thu + cung nghĩa thành phần: thu + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蟋蟀。Tân Hoa Tự Điển 1.指蟋蟀。